'Lokalsatz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lokalsatzder
[loˈkaːlˌzat͡s]Danh từSố nhiều: Lokalsätze
Định nghĩa
1
mệnh đề nơi chốn- Trong cú pháp học, đây là một mệnh đề phụ, cụ thể là mệnh đề trạng ngữ, dùng để nêu hoặc xác định địa điểm, nơi chốn của sự việc được nói đến.
speziell Syntax: Gliedsatz, speziell Adverbialsatz, der eine Ortsangabe macht
In dem Satz „Wir treffen uns da, wo ich wohne“ ist der Gliedsatz „wo ich wohne“ ein Lokalsatz; er macht eine Ortsangabe. Viele Lokalsätze werden mit „wo“, „woher“, „wohin“ und ähnlichen Adverbien eingeleitet.
Trong câu „Chúng ta gặp nhau ở chỗ tôi sống“, mệnh đề phụ „nơi tôi sống“ là một mệnh đề nơi chốn; nó biểu thị địa điểm. Nhiều mệnh đề nơi chốn được mở đầu bằng các trạng từ như „wo“, „woher“, „wohin“ và những từ tương tự.