'Temporalsatz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Temporalsatzder
[tɛmpoˈʁaːlˌzat͡s]Danh từSố nhiều: Temporalsätze
Định nghĩa
1
mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian- một loại mệnh đề phụ, cụ thể là mệnh đề trạng ngữ, dùng để diễn tả một chỉ dẫn về thời gian
Gliedsatz, speziell Adverbialsatz, der eine Zeitangabe macht
In dem Satz „Es geschah, als es dunkel wurde“ ist der Gliedsatz „als es dunkel wurde“ ein Temporalsatz; er macht eine Zeitangabe. Viele Temporalsätze werden mit „als“, „bevor“, „nachdem“, „während“ und ähnlichen Subjunktionen eingeleitet.
Trong câu "Sự việc xảy ra khi trời tối", mệnh đề phụ "khi trời tối" là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian; nó cung cấp thông tin về thời điểm. Nhiều mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được bắt đầu bằng các liên từ phụ thuộc như "als" (khi), "bevor" (trước khi), "nachdem" (sau khi), "während" (trong khi) và những từ tương tự.