

người hành động- Người chủ động hành động, tích cực làm việc hoặc tạo ra điều gì đó; người thực hiện, tác nhân.
Person, die handelt/aktiv ist/etwas herstellt; Akteur, Handelnder
kẻ chủ mưu- Người xúi giục hoặc đứng sau việc gây ra, khởi xướng một hành động hay sự việc nào đó.
ein Anstifter, der etwas anstiftet