

hình vị- Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ mang ý nghĩa, cũng được coi là thành phần nhỏ nhất của một từ có thể được diễn giải về mặt ngữ nghĩa.
das kleinste bedeutungstragende Element (Zeichen) einer Sprache (Langue), auch als kleinste semantisch interpretierbare Konstituente eines Wortes bezeichnet
hình vị ngữ pháp- Trong ngôn ngữ học Pháp, thuật ngữ này cũng chỉ được dùng theo nghĩa là hình vị ngữ pháp, như một tiểu loại của đơn vị nghĩa.
in der französischen Linguistik auch nur im Sinne von grammatisches Morphem (als eine Teilklasse der Moneme)