Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pa' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pa
der
[paː]
Danh từ
Số nhiều: Pas
Định nghĩa
1
ba, bố, cha
- cách gọi thân mật, gần gũi đối với cha, bố
Papa
Mein
Pa
fährt mit mir am Sonntag in den Zoo!
Ba tôi sẽ đưa tôi đi sở thú vào Chủ nhật!
„John Fletcher und sein
Pa
kamen nicht gut miteinander aus.“
Từ đồng nghĩa
Papa
Papi
Paps
Vater
Vati
Từ trái nghĩa
Ma
"John Fletcher và bố cậu ấy không hợp nhau."
Danh từ