

sàn gỗ- Lớp phủ sàn được ghép theo những kiểu lát nhất định từ các miếng gỗ nhỏ.
Fußbodenbelag, nach bestimmten Verlegemustern zusammengefügt aus kleinen Holzteilen
sàn nhảy- Khoảng không gian dùng để nhảy múa.
Fläche zum Tanzen
ghế tầng trệt- Khu vực phía trước, bằng phẳng của khán phòng trong nhà hát.
vorderer, ebener Bereich des Zuschauerraumes im Theater
sàn giao dịch- Không gian, địa điểm gặp gỡ để giao dịch chứng khoán.
Raum, Treffpunkt für den Börsenhandel