Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rübsen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rübsen
der
[ˈʁyːpsn̩]
Danh từ
Định nghĩa
1
cải củ dầu
- hạt có dầu của loài Brassica rap, được trồng để lấy dầu
Ölsaat der Art Brassica rapa
Rübsen
wird auch als Vogelfutter verwendet.
Cải củ dầu cũng được sử dụng làm thức ăn cho chim.
Từ trái nghĩa
Chinakohl
Pak Choi
Raps
Danh từ