

vẻ đẹp- tính chất đẹp đẽ
die Eigenschaft, schön zu sein
nét đẹp- những mặt tốt, những đặc điểm tốt của một thứ gì đó
die schönen Seiten, die schönen Eigenschaften von etwas
người đẹp- Một người phụ nữ có ngoại hình đẹp đẽ
eine äußerlich schöne weibliche Person
trai đẹp- cũng dành cho nam giới
auch für männliche Personen