

bản phác thảo- Bản vẽ hoặc sơ đồ sơ bộ, chưa hoàn thiện và chưa chính xác, dùng để ghi lại bố cục hay ý tưởng cơ bản.
unausgefeilter, ungenauer Grundriss, Riss, Schema
dàn ý- Bản phác thảo ngắn gọn, ghi theo từ khóa những điểm chính, thường dùng để chuẩn bị cho một bài thuyết trình nói miệng.
geraffter, stichwortartiger Entwurf (zumeist eines mündlichen Vortrags)
bản thảo sơ- Bản nháp ngắn gọn, còn thô của một tác phẩm hay phần trình bày văn học.
knapp gefasste Rohfassung einer literarischen Darstellung
tranh phác- Hình ảnh được vẽ bằng những nét thô, ngắn gọn, có thể dùng làm bản thiết kế hay mẫu ban đầu.
eine mit groben Strichen knapp gehaltene, bildliche Darstellung, die als Entwurf dienen kann