

việc quan trọng- một sự việc quan trọng, có ý nghĩa lớn
eine wichtige, bedeutsame Sache
vẻ quan trọng- sự thể hiện thái độ làm ra vẻ quan trọng, kiểu điệu bộ ta đây
Ausdruck von Wichtigtuerei
tính cần thiết- đặc tính của việc là cần thiết, không thể thiếu
Eigenschaft, notwendig zu sein
tính quyết định- đặc tính của việc có ý nghĩa quyết định, mang tính then chốt
Eigenschaft, ausschlaggebend zu sein
tầm quan trọng- đặc tính của việc có ý nghĩa lớn, quan trọng
Eigenschaft, bedeutsam, wichtig zu sein