
chứng chỉ- giấy tờ chứng nhận năng lực hoặc trình độ của một người
Befähigungsnachweis
giấy chứng nhận- văn bản xác nhận chính thức từ cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia
amtliche oder fachmännische Bescheinigung
chứng khoán phái sinh- một công cụ đầu tư tài chính dưới dạng chứng chỉ nợ
ein Geldanlage-Instrument