Ich schlage daher vor, die Zillion in das Rechnungswesen fuer US-Schulden einzufuehren. Eine Zillion ist riesengross - aber eben unbestimmt.
Vì vậy, tôi đề nghị đưa đơn vị “zillion” vào hệ thống kế toán đối với nợ của Mỹ. Một zillion là một con số khổng lồ, nhưng lại không xác định rõ.
Die Cyberwelt, die am Ende der digitalen Revolution stehe, das sei eine Informations-Kommunion aller mit allen, die Integration von Geist und Materie - eine Zillion planetarischer Konfrontationen pro Sekunde.
Thế giới mạng tồn tại vào cuối cuộc cách mạng số, đó là sự hiệp thông thông tin của tất cả với tất cả, sự hợp nhất giữa tinh thần và vật chất — vô số kể những cuộc đối đầu trên khắp hành tinh mỗi giây.