Angriff deckt eine breite Palette ab. Ein Angriff kann eine einfache Beleidigung aber auch ein Weltkrieg sein.
Tấn công bao phủ một phạm vi rộng. Một cuộc tấn công có thể là một lời lăng mạ đơn giản nhưng cũng có thể là một cuộc chiến tranh thế giới.
„Ein hoch aufragender, fast 20 Kilometer langer Mauerring mit Dutzenden Wehrtürmen umfasst Konstantinopel, schützt die Einwohner vor Angriffen zu Wasser und vom Land.“
“Vòng tường thành cao vút, dài gần 20 kilômét với hàng chục tháp phòng thủ bao quanh Constantinople, bảo vệ cư dân khỏi các cuộc tấn công từ đường thủy và đường bộ.”