Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'auch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
auch
[aʊ̯x]
Trạng từ
Định nghĩa
1
và hơn nữa
- và hơn nữa
und ferner
Er machte es
auch
so wie die Anderen.
Anh ấy cũng làm giống như những người khác.
Từ đồng nghĩa
außerdem
desgleichen
ebenfalls
ebenso
ferner
fernerhin
gleichermaßen
gleichfalls
+ 3 more
Từ trái nghĩa
nicht
Trạng từ