Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
aufragen
[ˈaʊ̯fˌʁaːɡn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
vươn cao
- vươn lên cao, nhô lên rõ rệt theo chiều thẳng đứng.
sich in die Höhe erstrecken
Từ đồng nghĩa
aufsteigen
aufstreben
emporsteigen
Động từ