Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'aufwecken' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
aufwecken
[ˈaʊ̯fˌvɛkn̩]
Động từ
(jdn. ~)
Định nghĩa
1
đánh thức
- chấm dứt giấc ngủ của ai đó
jemandes Schlaf beenden
Durch die laute Musik hast du Großvater
aufgeweckt
.
Âm nhạc lớn đã đánh thức ông nội.
Từ đồng nghĩa
aufwachen
wecken
Từ trái nghĩa
einschläfern
lassen
schlafen
Từ cụ thể hơn
aufschrecken
Động từ