
ngủ- ở trong trạng thái ngủ, có thể trải qua giấc ngủ theo một cách nào đó, đạt được một trạng thái nhất định thông qua việc ngủ
sich im Schlaf befinden, auf gewisse Art und Weise den Schlaf verbringen können, durch das Schlafen eine gewisse Verfassung erlangen
ngủ qua đêm- nghỉ lại qua đêm
übernachten
ngủ với, quan hệ tình dục- thực hiện hành vi quan hệ tình dục
Geschlechtsverkehr ausüben
mất tập trung, lơ đễnh- không chú ý, thiếu tập trung
unaufmerksam sein