

tháo rời- tháo hoặc tách một vật thành các bộ phận hay mảnh riêng lẻ.
in einzelne Teile/Stücke zerlegen
đánh bại- vượt trội một cách dễ dàng và đánh bại đối phương một cách áp đảo.
mit Leichtigkeit übertrumpfen und vernichtend besiegen
chỉ trích- phê phán gay gắt, chê trách nặng nề.
massiv kritisieren, Tadel üben