
chiếm chỗ, chiếm giữ- chiếm giữ một địa điểm, ngồi vào một chỗ
einen Ort belegen, einen Platz einnehmen
gắn, trang trí, phân vai- trang trí cái gì đó bằng cái gì đó, gắn cái gì đó lên cái gì đó, phân phối vai diễn
etwas bestücken, etwas mit etwas versehen, etwas auf etwas befestigen
chiếm đóng- dùng quân sự để kiểm soát một khu vực
ein Gebiet militärisch unterwerfen