
tối- không có hoặc có ít ánh sáng, không có ánh sáng
ohne oder mit wenig Licht, lichtlos
đậm- có tông màu đậm hơn hoặc ít đậm hơn
im Farbton mehr oder weniger kräftig
trầm- có âm thanh trầm ấm
tief tönend
mơ hồ- không rõ ràng, không chắc chắn
unbestimmt, ungewiss
không rõ ràng- không rõ ràng, không hoàn toàn dễ hiểu, dễ nhận thấy
unklar, nicht vollständig verständlich, ersichtlich
đáng ngờ- gây nghi ngờ, mờ ám
verdächtig, zwielichtig
u ám- ảm đạm, không vui vẻ, vô vọng
düster, unerfreulich, trostlos
tối- đặc điểm ngữ âm của các nguyên âm sau
phonetisches Merkmal der hinteren Vokale