Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'entkleiden' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
entkleiden
[ɛntˈklaɪ̯dn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
cởi đồ
- cởi bỏ quần áo khỏi người.
die Kleidung ablegen
Ich ziehe abends immer die Vorhänge zu, bevor ich mich
entkleide
.
Buổi tối tôi luôn kéo rèm lại trước khi cởi quần áo.
Từ đồng nghĩa
ausziehen
freimachen
Từ trái nghĩa
anziehen
bekleiden
Từ cụ thể hơn
strippen
Động từ