
bị cảm lạnh- tự làm cho bản thân bị cảm lạnh
sich eine Erkältung zuziehen
làm lạnh đi- làm cho ai đó hoặc cái gì đó chủ động trở nên lạnh hơn hoặc cũng có thể để cho trở nên lạnh
jemanden oder etwas aktiv in einen kälteren Zustand versetzen oder auch kalt werden lassen