nhận được, có được- nhận hoặc có được một cái gì đó
bekommen, erhalten
tóm được, bắt được- nắm bắt hoặc bắt giữ được ai đó
zu fassen bekommen, habhaft werden
tiến hành chiến tranh- thực hiện chiến tranh hoặc xung đột vũ trang
Krieg führen