
kể- trình bày một cách sinh động một trải nghiệm hoặc sự việc bằng văn bản hoặc lời nói
schriftlich oder mündlich ein Erlebnis oder Vorkommnis anschaulich zur Darstellung bringen
kể, thông báo- thông báo hoặc kể lại điều gì đó cho ai, cung cấp thông tin cho ai đó
jemandem etwas mitteilen oder berichten, jemandem eine Information geben