ăn trộm- lấy cắp hoặc cướp đồ của người khác một cách trái phép.
stehlen, berauben
quăng mạnh- ném mạnh một vật đi; cũng có thể chỉ việc di chuyển rất nhanh, lao vụt đi.
kräftig werfen; sich schnell bewegen
quét- dùng chổi để làm sạch, quét dọn bụi bẩn hoặc rác.
fegen