
rời đi- rời khỏi một địa điểm bằng phương tiện giao thông
einen Ort mit einem Fahrzeug verlassen
chở đi- đưa ai đó hoặc thứ gì đó rời khỏi một địa điểm bằng phương tiện giao thông
jemanden oder etwas von einem Ort mit einem Fahrzeug wegbringen
tiếp tục- bắt đầu lại một quá trình, hoạt động, tiến trình sau khi bị gián đoạn
einen Vorgang, eine Tätigkeit, einen Prozess nach einer Unterbrechung wieder beginnen