
loại bỏ- lấy đi hoặc lấy ra; đảm bảo rằng ai đó hoặc cái gì đó không còn ở đó
hinwegnehmen oder herausnehmen; dafür sorgen, dass jemand oder etwas nicht da ist
rời xa- giữ khoảng cách; di chuyển ra xa khỏi cái gì đó
Abstand nehmen; sich von etwas wegbewegen