
một tuổi- được một năm tuổi; có tuổi đời là một năm
ein Jahr alt
một năm- kéo dài trong thời gian một năm
ein Jahr dauernd
một năm- đã xảy ra hoặc đã trôi qua được một năm
ein Jahr her
hằng năm- lặp lại vào mỗi năm; xảy ra theo chu kỳ hằng năm
jedes Jahr wiederkehrend
trưởng thành- đã đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt tinh thần
(geistig) das Erwachsenenalter erreicht habend