Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'kapieren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
kapieren
[kaˈpiːʁən]
Động từ
(etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
hiểu
verstehen
„Dieser Idiot
kapiert
rein gar nichts.“
Thằng ngốc này chẳng hiểu cái gì cả.
Từ đồng nghĩa
begreifen
behirnen
checken
durchblicken
erfassen
fressen
gneißen
raffen
+ 3 more
Động từ