Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
lautstark
[ˈlaʊ̯tˌʃtaʁk]
Tính từ
Định nghĩa
1
to tiếng
- có âm lượng rất lớn, được thể hiện một cách rất ồn ào và dễ nghe thấy.
sehr laut
„
Lautstark
gaben die Männer ihr Einverständnis, und sie hinterlegten die Wettsumme beim Barkeeper.“
Những người đàn ông lớn tiếng bày tỏ sự đồng ý, rồi gửi số tiền cá cược cho người pha chế.
Từ trái nghĩa
leise
ruhig
still
Tính từ