giải thích lý do- đưa ra nguyên nhân hoặc động cơ cho một việc gì đó
einen Grund (Motiv) für etwas angeben
Wie sind seine Absichten motiviert?
Những ý định của anh ta được giải thích bằng lý do gì?
„Eine neue Studie der Oakland University will herausgefunden haben, dass eine Freundschaft zu einem Ex-Partner hauptsächlich von ‚dunklen Persönlichkeitszügen‘ und Sex motiviert ist.“
Một nghiên cứu mới của Đại học Oakland được cho là đã phát hiện rằng tình bạn với bạn đời cũ chủ yếu được giải thích bởi 'tính cách u tối' và tình dục.