Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
pst
[ps̩t]
Thán từ
Định nghĩa
1
suỵt
- yêu cầu giữ im lặng hoặc yên tĩnh
Aufforderung, still oder leise zu sein
(adverbial) „Alle mal
pst
- sonst fliegt der Vogel wieder weg!“
(dùng như trạng từ) "Mọi người hãy suỵt - nếu không con chim sẽ lại bay đi mất!"
Từ đồng nghĩa
leise
pscht
still
Thán từ