Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'triefnass' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
triefnass
[ˈtʁiːfˈnas]
Tính từ
Định nghĩa
1
ướt sũng
- rất ướt; ướt đến mức nước nhỏ giọt xuống
sehr nass; so nass, dass es trieft
Es regnete in Strömen. Seine Kleider waren schon
triefnass
.
Trời mưa như trút nước. Quần áo của anh ấy đã ướt sũng rồi.
Từ đồng nghĩa
klatschnass
klitschnass
nass
patschnass
pitschepatschenass
pitschnass
pudelnass
triefnass
+ 2 more
Từ trái nghĩa
furztrocken
knochentrocken
trocken
Tính từ