Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ratzen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ratzen
[ˈʁat͡sn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
ngủ khò
- ngủ say và ngáy to, thường là theo cách thô tục hoặc khẩu ngữ.
(laut schnarchend) schlafen
Heute habe ich bis um elf Uhr
geratzt
.
Hôm nay tôi đã ngủ khò đến mười một giờ.
„
Ratzen
mußte ich in Hermanns Schlafsack auf dem Fußboden.“
Từ đồng nghĩa
knacken
pennen
schlafen
schnarchen
Từ cụ thể hơn
dösen
schlummern
“Tôi phải ngủ trong túi ngủ của Hermann trên sàn nhà.”
Động từ