Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'weiland' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
weiland
[ˈvaɪ̯lant]
Trạng từ
Định nghĩa
1
thuở trước
- vào một thời điểm trong quá khứ; ngày trước, trước kia.
in der Vergangenheit
Hier stand
weiland
eine alte Mühle.
Thuở trước ở đây từng có một chiếc cối xay cũ.
Die erste Versammlung fand
weiland
in Murnau statt.
Cuộc họp đầu tiên thuở trước đã diễn ra ở Murnau.
Từ trái nghĩa
fortan
heute
jetzt
künftig
nun
zukünftig
Trạng từ