Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Weile
die
[ˈvaɪ̯lə]
Danh từ
Định nghĩa
1
lúc
- khoảng thời gian không xác định, ngắn
unbestimmte, kürzere Zeitdauer
Das wird noch eine
Weile
dauern.
Việc đó sẽ còn kéo dài một lúc nữa.
Ich brauche noch eine
Weile
zum Umziehen.
Tôi cần thêm một lúc để thay đồ.
Từ trái nghĩa
Augenblick
Nu
Sekunde
Danh từ