Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'zurückkommen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
zurückkommen
[t͡suˈʁʏkˌkɔmən]
Động từ
Định nghĩa
1
trở về
wieder an den Ausgangspunkt kommen
Komm zurück, zurück über die Brück'! - (Neckarbrücken-Blues)
Hãy trở về, trở về qua cây cầu! - (Neckarbrücken-Blues)
2
quay lại
etwas wieder aufgreifen
Từ đồng nghĩa
wiederkehren
wiederkommen
zurückkehren
Từ trái nghĩa
aufbrechen
weggehen
Um auf die Frage
zurückzukommen
…
Để quay lại câu hỏi …
Động từ