BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 46: „Der Mensch denkt und Gott lenkt“

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 46: „Der Mensch denkt und Gott lenkt“

Nguyen KhoaNguyen KhoaJune 24, 20268 min read

„Der Mensch denkt und Gott lenkt“

1. Nghe audio bài khóa nhiều lần, lặp lại theo giọng đọc để luyện phát âm và ngữ điệu. 2. Đọc kỹ các ghi chú về ngữ pháp và từ vựng, chú ý các động từ bất quy tắc và cách dùng thì quá khứ. 3. Làm bài tập điền từ và dịch câu để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại các bài trước nếu cần thiết, đặc biệt là các động từ chuyển động và cách chia thì hiện tại hoàn thành.

Bài khóa

1

Haben Sie schöne Ferien verbracht, Herr Sturm?

Ông Sturm, ông đã có kỳ nghỉ đẹp chứ?

Nghĩa sát: Ông đã trải qua kỳ nghỉ đẹp chứ, ông Sturm?

2

Nein, das kann man nicht sagen.

Không, không thể nói như vậy được.

Nghĩa sát: Không, cái đó người ta không thể nói.

3

Oh, das tut mir Leid für Sie.

Ồ, tôi rất tiếc cho ông.

Nghĩa sát: Ồ, điều đó làm tôi tiếc cho ông.

4

Was ist denn passiert?

Chuyện gì đã xảy ra vậy?

Nghĩa sát: Cái gì đã xảy ra vậy?

5

Wir sind in die Berge gefahren wie jedes Jahr um diese Zeit.

Chúng tôi đã đi lên núi như mọi năm vào thời điểm này.

Nghĩa sát: Chúng tôi đã đi vào núi như mỗi năm vào thời gian này.

6

Normalerweise ist im Juni das Wetter sehr schön.

Thông thường vào tháng Sáu thời tiết rất đẹp.

Nghĩa sát: Thông thường vào tháng Sáu thời tiết rất đẹp.

7

Aber dieses Jahr hat es in den Bergen nur geregnet.

Nhưng năm nay trên núi chỉ toàn mưa.

Nghĩa sát: Nhưng năm nay nó đã chỉ mưa trên núi.

8

Die ersten Tage sind wir trotzdem rausgegangen.

Những ngày đầu chúng tôi vẫn ra ngoài.

Nghĩa sát: Những ngày đầu chúng tôi dù vậy đã đi ra ngoài.

9

Aber nach vier Tagen Regen hatten wir genug.

Nhưng sau bốn ngày mưa, chúng tôi đã chán ngấy.

Nghĩa sát: Nhưng sau bốn ngày mưa, chúng tôi đã đủ.

10

Wir sind nach Hause gefahren.

Chúng tôi đã về nhà.

Nghĩa sát: Chúng tôi đã đi về nhà.

11

Und kaum zu Hause angekommen, war der Himmel blau und das Wetter herrlich!

Và vừa về đến nhà, bầu trời đã xanh và thời tiết thật tuyệt vời!

Nghĩa sát: Và vừa đến nhà, bầu trời đã xanh và thời tiết thật tuyệt vời!

Ghi chú

verbringen (trải qua) và verbracht (quá khứ phân từ)

Động từ verbringen (trải qua thời gian) là động từ bất quy tắc: quá khứ phân từ là verbracht (không có tiền tố ge-). Các động từ có tiền tố không tách (ver-, be-, er-, ent-, emp-, ge-, miss-, zer-) không thêm ge- ở quá khứ phân từ. Ví dụ: bringen → gebracht, mitbringen → mitgebracht. Trong tiếng Đức, người ta hỏi "Bạn đã trải qua kỳ nghỉ thế nào?" thay vì "Bạn đã có kỳ nghỉ thế nào?".

passieren (xảy ra) và passiert (quá khứ phân từ)

passieren (xảy ra) là động từ kết thúc bằng -ieren, nên quá khứ phân từ là passiert (không có ge-). Các động từ kết thúc bằng -ieren luôn không có ge- ở quá khứ phân từ.

Động từ chuyển động và sein/haben

Các động từ chỉ chuyển động hoặc thay đổi trạng thái (như fahren, gehen, ankommen, passieren) chia thì hiện tại hoàn thành với sein (không phải haben). Ví dụ: Ich bin nach Köln gefahren (Tôi đã đi đến Köln).

Dativ và Akkusativ với "in den Bergen"

- Dativ (ở đâu?): in den Bergen (trên núi) – dùng khi chỉ vị trí. Ví dụ: Wo hat es geregnet? (Mưa ở đâu?) → in den Bergen (trên núi). - Akkusativ (đi đâu?): in die Berge (lên núi) – dùng khi chỉ hướng đi. Ví dụ: Wohin fahren wir? (Chúng ta đi đâu?) → in die Berge (lên núi). Danh từ số nhiều ở Dativ luôn thêm -n: der Berg → den Bergen.

rausgehen (đi ra ngoài) và rausgegangen (quá khứ phân từ)

rausgehen (đi ra ngoài) có raus- là dạng rút gọn của heraus (ra ngoài). raus- hoạt động như tiền tố tách, nên quá khứ phân từ là rausgegangen (tiền tố ge- chèn giữa raus-gangen).

hatten (đã có) – thì quá khứ đơn của haben

wir hatten (chúng tôi đã có) là thì quá khứ đơn của haben. Trong tiếng Đức, thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành thường có nghĩa tương đương. Ví dụ: wir hatten genug (chúng tôi đã chán) hoặc wir haben genug gehabt (chúng tôi đã từng chán). Thì quá khứ đơn thường dùng khi kể chuyện hoặc viết trang trọng.

angekommen (đã đến) – quá khứ phân từ của ankommen

angekommen là quá khứ phân từ của ankommen (đến). Động từ này chia với sein vì chỉ chuyển động.

herrlich (tuyệt vời)

herrlich có nghĩa là tuyệt vời, đẹp, hoặc lộng lẫy. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như thời tiết (herrliches Wetter), phong cảnh (herrliche Landschaft), hoặc cảm xúc (herrliches Gefühl).

Từ vựng

Bài tập

  1. Übung 1 – Übersetzen Sie bitte!
    ① Ich habe meine Ferien zu Hause verbracht.
    ② Wir sind wie jedes Jahr nach Italien gefahren.
    ③ Wir hatten herrliches Wetter.
    ④ In den Bergen hat es die ganze Zeit geregnet.
    ⑤ Diese Woche bin ich nicht rausgegangen.

    Đáp án

    ① Tôi đã trải qua kỳ nghỉ ở nhà.
    ② Chúng tôi đã đi Ý như mọi năm.
    ③ Chúng tôi đã có thời tiết tuyệt vời.
    ④ Trên núi trời mưa suốt.
    ⑤ Tuần này tôi không ra ngoài.

  2. Übung 2 – Ergänzen Sie bitte!
    ① I believe the play has already started.
    ... ... , das Stück ... schon ...
    ② Don’t sit down (Sit yourself [informal] not) in (on) my seat or I [will] shout!
    ... ... nicht auf ... ... oder ... ...!
    ③ Excuse me (formal), you are sitting in my seat.
    ..., Sie sitzen ...
    ④ Last year we flew to Barcelona.
    ... Jahr ... wir nach Barcelona ...
    ⑤ They went to the mountains in June.
    ... im Juni ...
    ⑥ Where have you (informal) spent the night? What has happened?
    Wo ... ... die Nacht ...? Was ist denn ...?
    ⑦ Scarcely arrived, they went home again.
    Kaum ..., sind sie wieder ... ... gefahren.
    ⑧ In the mountains, the weather was magnificent, but in Munich, there was nothing but rain.
    ... war das Wetter ..., aber in München ... es nur ...

    Đáp án

    ① Ich glaube – hat – angefangen
    ② Setz dich – meinen Platz – ich schreie
    ③ Entschuldigen Sie – auf meinem Platz
    ④ Letztes – sind – geflogen
    ⑤ Sie sind – in die Berge gefahren
    ⑥ – hast du – verbracht – passiert
    ⑦ – angekommen – nach Hause
    ⑧ In den Bergen – herrlich – hat – geregnet

Cách học gợi ý

  1. Nghe và lặp lại bài khóa (dialogue)
  2. Đọc giải thích ngữ pháp và từ vựng (notes)
  3. Luyện phát âm (pronunciation)
  4. Học từ vựng mới (vocabulary)
  5. Làm bài tập (exercises)
  6. Ôn lại toàn bộ bài học

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 46: „Der Mensch denkt und Gott lenkt“ | BlauBerry