BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 61: Ein überzeugendes Argument

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 61: Ein überzeugendes Argument

Nguyen KhoaNguyen KhoaJuly 1, 20268 min read

Ein überzeugendes Argument

1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại để luyện phát âm. 2. Đọc giải thích ngữ pháp và từ vựng, chú ý các ghi chú dành cho người Việt. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại các từ và cụm từ quan trọng trước khi chuyển sang bài mới.

Bài khóa

1

Restaurant Schlossgarten, guten Tag.

Nhà hàng Schlossgarten, xin chào.

Nghĩa sát: Nhà hàng Schlossgarten, ngày tốt lành.

2

Guten Tag, ich möchte für Dienstagabend nächster Woche einen Tisch reservieren.

Xin chào, tôi muốn đặt một bàn cho tối thứ Ba tuần sau.

Nghĩa sát: Xin chào, tôi muốn cho tối thứ Ba tuần tới đặt một bàn.

3

Für wie viele Personen?

Cho bao nhiêu người?

Nghĩa sát: Cho bao nhiêu người?

4

Für zwei Personen. Ist es möglich, draußen zu sitzen?

Cho hai người. Có thể ngồi ngoài trời không?

Nghĩa sát: Cho hai người. Có thể ngồi ngoài không?

5

Selbstverständlich, wenn uns das Wetter keinen Strich durch die Rechnung macht.

Tất nhiên, nếu thời tiết không làm hỏng kế hoạch của chúng ta.

Nghĩa sát: Dĩ nhiên, nếu thời tiết không vạch một đường gạch qua kế hoạch của chúng ta.

6

Um wie viel Uhr wünschen Sie zu essen?

Quý khách muốn ăn vào lúc mấy giờ?

Nghĩa sát: Vào lúc mấy giờ quý khách mong muốn ăn?

7

Um neun Uhr.

Vào lúc chín giờ.

Nghĩa sát: Vào lúc chín giờ.

8

Das ist etwas spät, die Küche schließt in der Woche um 22 Uhr 30.

Hơi muộn một chút, nhà bếp đóng cửa vào lúc 22 giờ 30 trong tuần.

Nghĩa sát: Điều đó hơi muộn, nhà bếp đóng cửa trong tuần vào lúc 22 giờ 30.

9

Und das ist schade, wenn Sie einen unserer köstlichen Nachtische versuchen wollen.

Và thật tiếc nếu quý khách muốn thử một trong những món tráng miệng ngon của chúng tôi.

Nghĩa sát: Và điều đó thật đáng tiếc, nếu quý khách muốn thử một trong những món tráng miệng ngon của chúng tôi.

10

Wenn wir um 20 Uhr 30 kommen, ist der Nachtisch nicht mehr in Gefahr?

Nếu chúng tôi đến vào lúc 20 giờ 30, món tráng miệng không còn gặp nguy hiểm nữa chứ?

Nghĩa sát: Nếu chúng tôi đến vào lúc 20 giờ 30, món tráng miệng không còn gặp nguy hiểm nữa phải không?

11

Nein, dann haben wir genug Zeit. Auf welchen Namen darf ich reservieren?

Không, như vậy chúng ta có đủ thời gian. Tôi có thể đặt bàn dưới tên nào?

Nghĩa sát: Không, vậy thì chúng ta có đủ thời gian. Tôi có thể đặt dưới tên nào?

12

Mein Name ist Ralf Buchholz.

Tên tôi là Ralf Buchholz.

Nghĩa sát: Tên tôi là Ralf Buchholz.

13

Gut, Herr Buchholz, der Tisch ist für 20 Uhr 30 reserviert. Also bis Dienstag.

Được rồi, ông Buchholz, bàn đã được đặt cho 20 giờ 30. Hẹn gặp lại vào thứ Ba.

Nghĩa sát: Tốt, ông Buchholz, bàn đã được đặt cho 20 giờ 30. Vậy thì hẹn đến thứ Ba.

14

Ich danke Ihnen, auf Wiederhören.

Cảm ơn ông, tạm biệt.

Nghĩa sát: Tôi cảm ơn ông, nghe lại sau.

Ghi chú

Tính từ phân từ hiện tại (Present Participle)

Tính từ phân từ hiện tại được tạo bằng cách thêm đuôi -d vào động từ nguyên mẫu (ví dụ: überzeugen → überzeugend). Nó có thể được dùng như tính từ và phải chia đuôi theo giống của danh từ (ví dụ: ein überzeugendes Argument).

Động từ 'reservieren'

'reservieren' có nghĩa là đặt trước, đặt chỗ. Đây là động từ thường gặp khi đặt bàn ăn, phòng khách sạn hoặc vé.

'wie viel' và 'wie viele'

'wie viel' (bao nhiêu) dùng cho danh từ không đếm được hoặc số ít, còn 'wie viele' dùng cho danh từ đếm được số nhiều. Trong giao tiếp hàng ngày, người Đức thường bỏ 'e' và chỉ dùng 'wie viel' cho cả hai trường hợp.

'selbstverständlich'

'selbstverständlich' có nghĩa là 'dĩ nhiên', 'hiển nhiên'. Nó được tạo thành từ 'selbst' (tự) và 'verständlich' (dễ hiểu). Cụm từ này thường dùng để trả lời một cách lịch sự.

'einen Strich durch die Rechnung machen'

Thành ngữ này có nghĩa là 'làm hỏng kế hoạch', 'phá vỡ dự định'. 'die Rechnung' ngoài nghĩa 'hóa đơn' còn có nghĩa là 'kế hoạch' hoặc 'tính toán'.

Động từ sau 'wünschen'

Khi dùng 'wünschen' (mong muốn) với động từ nguyên mẫu, ta thêm 'zu' trước động từ đó (ví dụ: wünschen zu essen). Cách dùng này mang tính lịch sự nhưng hơi cổ điển. Thông thường, 'wünschen' được dùng với danh từ (ví dụ: Ich wünsche Ihnen ein schönes Wochenende).

'etwas' với nghĩa 'một chút'

'etwas' không chỉ có nghĩa là 'cái gì đó' mà còn có nghĩa là 'một chút', 'hơi' (ví dụ: etwas spät = hơi muộn).

Danh từ yếu 'der Name'

'der Name' (tên) là danh từ yếu, nên ở cách Akkusativ và Dativ, nó thêm đuôi -n (ví dụ: den Namen, dem Namen).

Động từ 'danken'

'danken' (cảm ơn) luôn đi với cách Dativ cho người được cảm ơn (ví dụ: Ich danke Ihnen). Khi muốn nói cảm ơn về điều gì, dùng giới từ 'für' (ví dụ: Ich danke Ihnen für die Hilfe).

Từ vựng

Bài tập

  1. Deine Argumente überzeugen mich leider nicht.

    Đáp án

    Rất tiếc, những lý lẽ của bạn không thuyết phục được tôi.

  2. Das Wetter hat uns einen Strich durch die Rechnung gemacht.

    Đáp án

    Thời tiết đã làm hỏng kế hoạch của chúng tôi.

  3. Ich danke dir für deine Hilfe.

    Đáp án

    Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.

  4. Selbstverständlich können Sie draußen essen, wenn Sie es wünschen.

    Đáp án

    Tất nhiên quý khách có thể ăn ngoài trời nếu muốn.

  5. Auf welchen Namen haben Sie reserviert?

    Đáp án

    Quý khách đã đặt bàn dưới tên nào?

Cách học gợi ý

  1. guide
  2. dialogue
  3. pronunciation
  4. notes
  5. vocabulary
  6. exercises

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.