BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 62: Eine schlaue Verkäuferin im Reisebüro

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 62: Eine schlaue Verkäuferin im Reisebüro

Nguyen KhoaNguyen KhoaJuly 2, 20268 min read

Eine schlaue Verkäuferin im Reisebüro

1. Nghe và đọc theo audio để làm quen với cách phát âm và ngữ điệu. 2. Đọc kỹ bài khóa, chú ý các từ mới và cấu trúc câu. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại các ghi chú ngữ pháp và từ vựng quan trọng. 5. Thực hành nói lại các câu trong bài khóa để rèn luyện phản xạ.

Bài khóa

1

Guten Tag, ich möchte eine Reise in die Sonne buchen.

Xin chào, tôi muốn đặt một chuyến du lịch đến nơi có nắng.

Nghĩa sát: Xin chào, tôi muốn đặt một chuyến đi vào mặt trời.

2

Oh, da kann ich Ihnen einige Schnäppchen anbieten.

Ồ, tôi có thể giới thiệu cho ông/bà một vài ưu đãi hấp dẫn.

Nghĩa sát: Ồ, ở đó tôi có thể đề nghị ông/bà một vài món hời.

3

Wie lange wollen Sie denn bleiben und wann wollen Sie losfliegen?

Ông/bà muốn ở lại bao lâu và muốn khởi hành khi nào?

Nghĩa sát: Ông/bà muốn ở lại bao lâu và muốn bay đi khi nào?

4

Fliegen? Wer hat denn von Fliegen gesprochen?

Bay ư? Ai đã nói về chuyện bay cơ?

Nghĩa sát: Bay? Ai đã nói về bay vậy?

5

Ach, Sie fliegen nicht gern?

À, ông/bà không thích bay à?

Nghĩa sát: À, ông/bà không bay một cách vui vẻ à?

6

Nicht gern? Ich hasse es!

Không thích à? Tôi ghét bay!

Nghĩa sát: Không vui vẻ à? Tôi ghét nó!

7

Wissen Sie nicht, wie viele Flugzeuge letztes Jahr abgestürzt sind?

Ông/bà không biết có bao nhiêu máy bay đã rơi năm ngoái à?

Nghĩa sát: Ông/bà không biết bao nhiêu máy bay năm ngoái đã rơi à?

8

Nein, und ich möchte es lieber nicht wissen,

Không, và tôi thà không biết thì hơn,

Nghĩa sát: Không, và tôi muốn biết điều đó một cách vui vẻ hơn không,

9

ich fliege nämlich übermorgen in die Sonne, nach Kuba, zu einem fantastischen Preis!

tôi sẽ bay đến nơi có nắng, Cuba, vào ngày kia với giá tuyệt vời!

Nghĩa sát: tôi bay sau tất cả vào ngày kia vào mặt trời, đến Cuba, với một giá tuyệt vời!

10

Stellen Sie sich vor, alles inbegriffen: Flug, Unterkunft mit Vollpension, sogar die Fahrt vom Flughafen zum Hotel.

Hãy tưởng tượng xem, tất cả đã bao gồm: chuyến bay, chỗ ở với ăn uống trọn gói, thậm chí cả chuyến đi từ sân bay đến khách sạn.

Nghĩa sát: Hãy tự tưởng tượng, tất cả bao gồm: chuyến bay, chỗ ở với ăn uống đầy đủ, thậm chí chuyến đi từ sân bay đến khách sạn.

11

Das klingt wirklich interessant!

Nghe thật sự thú vị đấy!

Nghĩa sát: Điều đó nghe thật sự thú vị!

12

Ja, das ist unser bestes Angebot, aber schade, für Sie kommt es nicht in Frage.

Vâng, đây là ưu đãi tốt nhất của chúng tôi, nhưng tiếc là đối với ông/bà thì không được.

Nghĩa sát: Vâng, đây là đề nghị tốt nhất của chúng tôi, nhưng tiếc, đối với ông/bà nó không được đặt câu hỏi.

13

Warten Sie mal, vielleicht kann ich einmal eine Ausnahme machen.

Đợi đã, có lẽ tôi có thể phá lệ một lần.

Nghĩa sát: Chờ một chút, có lẽ tôi có thể làm một ngoại lệ một lần.

14

Schließlich ist Fliegen laut Statistik am sichersten.

Rốt cuộc, bay là an toàn nhất theo thống kê.

Nghĩa sát: Cuối cùng, bay theo thống kê là an toàn nhất.

Ghi chú

buchen (đặt, đặt chỗ)

Động từ "buchen" có nghĩa là đặt chỗ, thường dùng cho chuyến bay, khách sạn hoặc tour du lịch. Nó xuất phát từ danh từ "das Buch" (sách), vì ban đầu có nghĩa là ghi chép vào sổ sách.

das Schnäppchen (món hời)

Danh từ "das Schnäppchen" chỉ một món hời, ưu đãi đặc biệt. Xuất phát từ động từ "schnappen" (tóm lấy, chộp lấy), ám chỉ việc mua được món hàng giá tốt một cách nhanh chóng.

gern/gerne (thích)

Từ "gern" hoặc "gerne" thường đi kèm với động từ để diễn tả sự thích thú. Ví dụ: "Ich reise gern" (Tôi thích đi du lịch). So sánh hơn là "lieber" (thích hơn).

abstürzen (rơi, đâm)

Động từ "abstürzen" có nghĩa là rơi từ trên cao xuống, thường dùng cho máy bay. Tiền tố "ab-" thường chỉ sự di chuyển xuống dưới hoặc rời xa.

lieber (thích hơn)

"Lieber" là dạng so sánh hơn của "gern", dùng để diễn tả sự ưu tiên. Ví dụ: "Ich trinke lieber Tee als Kaffee" (Tôi thích uống trà hơn cà phê).

sich vorstellen (tưởng tượng)

Khi "sich vorstellen" có nghĩa là tưởng tượng, đại từ phản thân đứng ở cách 3 (dativ). Ví dụ: "Stell dir vor!" (Hãy tưởng tượng xem!). Khi có nghĩa là giới thiệu bản thân, đại từ phản thân đứng ở cách 4 (akkusativ).

beste (tốt nhất)

Tính từ "beste" là dạng so sánh cao nhất của "gut" (tốt). Dùng để so sánh nhiều hơn hai đối tượng. Ví dụ: "das beste Angebot" (ưu đãi tốt nhất).

am sichersten (an toàn nhất)

Dạng so sánh cao nhất của trạng từ hoặc tính từ vị ngữ được tạo bằng cách thêm "am" và đuôi "-(e)sten". Ví dụ: "am sichersten" (an toàn nhất), "am längsten" (dài nhất).

Từ vựng

Bài tập

  1. Bringen Sie bitte die Rechnung, wir möchten zahlen.

    Đáp án

    Làm ơn mang hóa đơn đến, chúng tôi muốn thanh toán.

  2. Guten Abend, ______ wie viele Personen ______ Sie reserviert? (für, haben)

    Đáp án

    für, haben

  3. Das ist ______ überzeugendes Argument; wir ______ versuchen, ein besseres ______ finden. (kein, müssen, zu)

    Đáp án

    kein, müssen, zu

  4. Wir danken Ihnen ______ Ihre Hilfe. – Aber ______, das ist doch ______! (für, selbstverständlich, natürlich)

    Đáp án

    für, selbstverständlich, natürlich

  5. Wenn Sie nicht ______ kommen, ______ wir nicht genug Zeit. (sofort, haben)

    Đáp án

    sofort, haben

  6. ① Wir haben zu einem fantastischen Preis eine Reise nach Marokko gebucht.

    Đáp án

    Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch đến Maroc với giá tuyệt vời.

  7. ② Nehmen Sie lieber den Zug oder das Auto, um in die Ferien zu fahren?

    Đáp án

    Bạn thích đi tàu hay ô tô hơn để đi nghỉ?

  8. ③ Er ist gestern Nachmittag auf der Straße gestürzt.

    Đáp án

    Anh ấy đã ngã trên đường vào chiều hôm qua.

  9. ④ Haben Sie keine Angst, wenn Sie fliegen?

    Đáp án

    Bạn không sợ khi bay à?

  10. ⑤ Unsere Schnäppchen sind die besten, die es auf dem Markt gibt.

    Đáp án

    Các ưu đãi của chúng tôi là tốt nhất trên thị trường.

Cách học gợi ý

  1. guide
  2. dialogue
  3. pronunciation
  4. notes
  5. vocabulary
  6. exercises

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.