BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 65: Wie wird man reich?

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 65: Wie wird man reich?

Nguyen KhoaNguyen KhoaJuly 3, 20268 min read

Wie wird man reich?

Đọc kỹ bài khóa, chú ý cách dùng từ vựng và cấu trúc câu với 'wenn' (nếu). Lắng nghe audio để luyện phát âm và ngữ điệu. Ghi nhớ các ghi chú về ngữ pháp và từ vựng, đặc biệt là cách sử dụng 'deshalb' và cấu trúc động từ nguyên thể với 'zu'. Làm bài tập để củng cố kiến thức.

Bài khóa

1

Das Geheimnis, warum nur so wenige reich sind, ist eigentlich keines.

Bí mật tại sao chỉ có ít người giàu có thực ra chẳng phải là bí mật gì cả.

Nghĩa sát: Bí mật, tại sao chỉ có ít người giàu, thực ra không có cái nào.

2

Jeder versteht mit ein bisschen Überlegung, dass reich werden Geld kostet.

Ai cũng hiểu, chỉ cần suy nghĩ một chút, rằng trở nên giàu có tốn tiền.

Nghĩa sát: Mọi người hiểu với một chút suy nghĩ, rằng trở nên giàu có tốn tiền.

3

Deshalb sind nämlich nur wenige reich.

Vì vậy mà chỉ có ít người giàu có.

Nghĩa sát: Vì thế sau tất cả chỉ có ít người giàu.

4

Wenn ich einen Friseursalon eröffnen will, brauche ich nicht nur ein Diplom, einen Kamm und guten Willen, sondern auch Kapital.

Nếu tôi muốn mở một tiệm làm tóc, tôi không chỉ cần bằng cấp, một chiếc lược và thiện chí, mà còn cần vốn.

Nghĩa sát: Nếu tôi muốn mở một tiệm làm tóc, tôi cần không chỉ bằng cấp, một chiếc lược và thiện chí, mà còn vốn.

5

Wenn das Kapital fehlt, muss ich meine Kunden auf dem Gehweg oder im Wald frisieren.

Nếu thiếu vốn, tôi sẽ phải làm tóc cho khách trên vỉa hè hoặc trong rừng.

Nghĩa sát: Nếu vốn thiếu, tôi phải làm tóc cho khách hàng trên vỉa hè hoặc trong rừng.

6

Und das ist stressig.

Và điều đó thật căng thẳng.

Nghĩa sát: Và điều đó căng thẳng.

7

Ich wiederhole also: Man muss reich sein, um es zu werden.

Vì vậy tôi nhắc lại: Phải giàu có mới trở nên giàu có được.

Nghĩa sát: Tôi do đó nhắc lại: Người ta phải giàu để trở nên giàu.

8

Ich empfehle Ihnen deshalb, bei Ihrer Geburt reich zu sein.

Vì vậy tôi khuyên bạn nên giàu có ngay từ khi sinh ra.

Nghĩa sát: Tôi khuyên bạn vì thế, khi sinh ra đã giàu.

9

Jeder andere Versuch, reich zu werden, ist sehr mühsam und kann Ihnen die Laune und die Gesundheit verderben.

Mọi nỗ lực khác để trở nên giàu có đều rất vất vả và có thể làm hỏng tâm trạng và sức khỏe của bạn.

Nghĩa sát: Mọi cố gắng khác để trở nên giàu đều rất vất vả và có thể làm hỏng tâm trạng và sức khỏe của bạn.

Ghi chú

ein Geheimnis verraten

Cụm từ này có nghĩa là 'tiết lộ một bí mật'. 'Das Geheimnis' có thể hiểu là 'bí mật' hoặc 'điều bí ẩn'.

wenige (ít người)

'Wenige' ở đây ngụ ý 'ít người'. Ví dụ: 'Nur wenige haben Glück im Leben.' (Chỉ ít người may mắn trong cuộc sống).

keines (không có cái nào)

'Keines' (hoặc 'keins') là dạng trung tính của 'kein', dùng để chỉ 'không có cái nào' khi đề cập đến danh từ trung tính như 'das Geheimnis'.

deshalb (vì vậy)

'Deshalb' có nghĩa là 'vì vậy', 'do đó', dùng để trả lời cho câu hỏi 'Warum?' (Tại sao?) hoặc 'Weshalb?' (Vì sao?).

Cấu trúc câu với 'wenn' (nếu)

Trong mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'wenn', động từ chia sẽ đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Wenn du nicht kommen kannst, ...' (Nếu bạn không thể đến, ...). Trong mệnh đề chính tiếp theo, chủ ngữ và động từ sẽ đảo vị trí: '... muss ich allein essen.' (tôi phải ăn một mình).

der Wille (ý chí)

'Der Wille' là danh từ giống đực yếu, biến cách theo quy tắc: thêm '-n' ở tất cả các cách trừ Nominativ số ít. Ví dụ: 'guten Willen' (Akkusativ), 'mit gutem Willen' (Dativ).

Động từ nguyên thể với 'zu'

Khi động từ nguyên thể phụ thuộc vào động từ không phải là động từ khuyết thiếu (như 'können', 'müssen') hoặc một số động từ chỉ tri giác (như 'sehen', 'hören'), ta thường thêm 'zu' trước động từ nguyên thể. Ví dụ: 'Es hat angefangen zu regnen.' (Trời bắt đầu mưa). Trong cụm bổ nghĩa cho danh từ, động từ nguyên thể cũng cần 'zu'. Ví dụ: 'Alle Versuche, Deutsch zu sprechen, sind ausgezeichnet.' (Mọi nỗ lực nói tiếng Đức đều xuất sắc).

die Laune verderben

Cụm từ này có nghĩa là 'làm hỏng tâm trạng'. Người bị ảnh hưởng sẽ ở cách Dativ. Ví dụ: 'Das verdirbt mir die Laune!' (Điều đó làm tôi mất hứng).

Từ vựng

Bài tập

  1. Wenn Sie nicht verstehen, müssen Sie es sagen.

    Đáp án

    Nếu bạn không hiểu, bạn phải nói ra.

  2. Reisen kostet Geld, deshalb bleibe ich zu Hause.

    Đáp án

    Đi du lịch tốn tiền, vì vậy tôi ở nhà.

  3. Sie können sehen, dass dieses Problem eigentlich keins ist.

    Đáp án

    Bạn có thể thấy rằng vấn đề này thực ra không phải là vấn đề.

  4. Wir können noch kein Restaurant eröffnen: das Kapital fehlt uns.

    Đáp án

    Chúng tôi chưa thể mở nhà hàng được: chúng tôi thiếu vốn.

  5. Mit dem Fahrrad darf man nicht auf dem Gehweg fahren.

    Đáp án

    Không được phép đi xe đạp trên vỉa hè.

  6. Ich darf euch das nicht ……; das ist …….

    Đáp án

    Tôi không được phép tiết lộ điều này cho các bạn; đó là một bí mật.

  7. Wissen Sie, …… reich wird? – …… ein bisschen ……… und gutem ……!

    Đáp án

    Bạn có biết làm thế nào để trở nên giàu có không? – Với một chút suy nghĩ và thiện chí!

  8. …… Sie …… mögen, ……… den Schwarzwald!

    Đáp án

    Nếu bạn thích rừng, hãy thăm Rừng Đen!

  9. ……………… bitte, ich glaube, ich habe nicht richtig ………….

    Đáp án

    Xin hãy nhắc lại, tôi nghĩ là tôi chưa hiểu đúng.

  10. Ich lasse …… von schlechtem …… nicht die …………….

    Đáp án

    Tôi sẽ không để thời tiết xấu làm hỏng tâm trạng của mình.

Cách học gợi ý

  1. guide
  2. dialogue
  3. pronunciation
  4. notes
  5. vocabulary
  6. exercises

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.