BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 69: Man nimmt sich niemals genug in Acht

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 69: Man nimmt sich niemals genug in Acht

Nguyen KhoaNguyen KhoaJuly 5, 20268 min read

Man nimmt sich niemals genug in Acht

1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại theo audio để luyện phát âm. 2. Đọc kỹ giải thích ngữ pháp và từ vựng, chú ý các ghi chú dành cho người Việt. 3. Làm bài tập dịch để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại các mẫu câu và từ vựng quan trọng trước khi chuyển sang bài mới.

Bài khóa

1

Entschuldigen Sie, ich suche den Hausmeister.

Xin lỗi, tôi đang tìm người quản lý tòa nhà.

Nghĩa sát: Xin lỗi, tôi tìm người quản lý tòa nhà.

2

Da haben Sie Pech, es gibt schon lange keinen mehr bei uns.

Bạn không may rồi, ở đây lâu rồi không còn người quản lý nữa.

Nghĩa sát: Ở đó bạn có vận đen, đã lâu không còn ai ở chỗ chúng tôi nữa.

3

So was Dummes! Ich muss dringend mit einem Mieter sprechen.

Thật là phiền phức! Tôi cần nói chuyện gấp với một người thuê nhà.

Nghĩa sát: Thật là điều ngu ngốc! Tôi phải nói chuyện khẩn cấp với một người thuê nhà.

4

Zu wem wollen Sie denn?

Bạn muốn gặp ai vậy?

Nghĩa sát: Đến ai bạn muốn vậy?

5

Zu Herrn Wörle, kennen Sie ihn?

Đến ông Wörle, bạn có biết ông ấy không?

Nghĩa sát: Đến ông Wörle, bạn biết ông ấy không?

6

Mmm ..., der Name ist mir nicht ganz unbekannt.

Hmm... tên này tôi không hoàn toàn xa lạ.

Nghĩa sát: Hmm... cái tên này đối với tôi không hoàn toàn không biết.

7

Was wollen Sie denn von ihm?

Bạn muốn gì từ ông ấy vậy?

Nghĩa sát: Bạn muốn gì từ ông ấy vậy?

8

Das ist vertraulich, das darf ich ihm nur persönlich sagen.

Đó là chuyện bí mật, tôi chỉ được phép nói trực tiếp với ông ấy.

Nghĩa sát: Đó là bí mật, điều đó tôi chỉ được phép nói với ông ấy một cách cá nhân.

9

Ich verstehe. Ist es etwas sehr Schlimmes?

Tôi hiểu rồi. Có chuyện gì nghiêm trọng không?

Nghĩa sát: Tôi hiểu. Có phải điều gì rất tồi tệ không?

10

Schlimm? Aber nein! Ganz im Gegenteil!

Tồi tệ ư? Không hề! Hoàn toàn ngược lại!

Nghĩa sát: Tồi tệ? Nhưng không! Hoàn toàn ở mặt ngược lại!

11

Unter uns – aber sagen Sie es niemandem weiter – er hat im Lotto gewonnen.

Giữa chúng ta thôi – nhưng đừng nói cho ai biết nhé – ông ấy đã trúng xổ số.

Nghĩa sát: Giữa chúng ta – nhưng bạn đừng nói cho ai thêm – ông ấy đã trúng xổ số.

12

Was sagen Sie da? Hören Sie, ich bin Herr Wörle.

Bạn nói gì thế? Nghe này, tôi chính là ông Wörle.

Nghĩa sát: Bạn nói gì ở đó? Nghe này, tôi là ông Wörle.

13

Wie viel ist es denn?

Số tiền là bao nhiêu vậy?

Nghĩa sát: Bao nhiêu là nó vậy?

14

Leider nicht viel, Herr Wörle, verzeihen Sie mir bitte die Lüge!

Rất tiếc là không nhiều, ông Wörle, xin hãy tha thứ cho tôi về lời nói dối!

Nghĩa sát: Đáng tiếc không nhiều, ông Wörle, xin hãy tha thứ cho tôi lời nói dối!

15

In Wahrheit komme ich nämlich vom Finanzamt und muss mich mit Ihnen ein bisschen unterhalten.

Thật ra tôi đến từ cơ quan thuế và cần trao đổi đôi chút với ông.

Nghĩa sát: Trong sự thật tôi đến từ cơ quan thuế và phải nói chuyện một chút với ông.

Ghi chú

sich in Acht nehmen

Cụm từ này có nghĩa là 'cẩn thận' hoặc 'đề phòng'. 'Acht' là một từ cổ trong tiếng Đức, cũng xuất hiện trong 'Achtung' (chú ý). Tiêu đề bài học có nghĩa đen là 'Người ta không bao giờ tự cẩn thận đủ'.

das Pech

'Pech' có nghĩa gốc là 'nhựa đường', nhưng trong tiếng Đức hiện đại thường được dùng với nghĩa 'vận đen' hoặc 'không may'.

So was Dummes!

Câu này tương đương với 'Thật là phiền phức!' hoặc 'Thật ngu ngốc làm sao!'. 'Dumm' (ngu ngốc) được biến thành danh từ trung tính bằng cách thêm '-es' và viết hoa. Tương tự, 'etwas Schlimmes' (điều gì đó tồi tệ) cũng sử dụng cách biến đổi này.

Zu wem?

Câu hỏi này có nghĩa là 'Bạn muốn đến gặp ai?'. Trong tiếng Đức, động từ 'gehen' (đi) thường được hiểu ngầm khi dùng giới từ 'zu' (đến).

gewonnen

'gewonnen' là quá khứ phân từ của động từ 'gewinnen' (thắng). Câu 'Wer wagt, gewinnt!' có nghĩa là 'Ai dám thì thắng!' (tương đương với 'Không vào hang cọp, sao bắt được cọp').

nämlich

'nämlich' có nghĩa là 'bởi vì' hoặc 'thật ra', dùng để giải thích lý do cho điều vừa nói. Ví dụ: 'Das darf ich nicht sagen, das ist nämlich vertraulich' (Tôi không được phép nói, vì đó là chuyện bí mật).

das Finanzamt

'das Amt' có nghĩa là 'cơ quan nhà nước'. 'das Finanzamt' là 'cơ quan thuế'. Một số từ khác: 'das Arbeitsamt' (trung tâm việc làm), 'das Zollamt' (hải quan).

Từ vựng

Bài tập

  1. Was suchen Sie? Einen Zahnarzt? Hier gibt es keinen mehr.

    Đáp án

    Bạn đang tìm gì? Nha sĩ ư? Ở đây không còn nha sĩ nào nữa.

  2. Was ich Ihnen jetzt sage, ist vertraulich!

    Đáp án

    Những gì tôi sắp nói với bạn là bí mật!

  3. Der Name ist mir leider unbekannt.

    Đáp án

    Tiếc là tôi không biết tên này.

  4. Nimm dich in Acht! Der Mann scheint vom Finanzamt zu kommen.

    Đáp án

    Hãy cẩn thận! Người đàn ông đó có vẻ đến từ cơ quan thuế.

  5. Ich muss Sie dringend persönlich sprechen.

    Đáp án

    Tôi cần nói chuyện trực tiếp với bạn gấp.

Cách học gợi ý

  1. guide
  2. dialogue
  3. pronunciation
  4. notes
  5. vocabulary
  6. exercises

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.