BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 76: Im Dunkeln geschehen komische Dinge

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 76: Im Dunkeln geschehen komische Dinge

Nguyen KhoaNguyen KhoaJuly 9, 20267 min read

Im Dunkeln geschehen komische Dinge

Hãy lắng nghe kỹ các đoạn hội thoại, chú ý cách phát âm và ngữ điệu. Ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu mới, sau đó thực hành với các bài tập dịch. Đừng quên xem lại các ghi chú để hiểu rõ ngữ pháp và cách dùng từ.

Bài khóa

1

Na, wie hat dir der Film gefallen?

Thế cậu thấy bộ phim thế nào?

Nghĩa sát: Thế, bộ phim đã làm cậu thích thế nào?

2

Ich habe ihn ziemlich lang gefunden, um nicht zu sagen langweilig.

Tớ thấy nó khá dài, thậm chí có thể nói là chán.

Nghĩa sát: Tớ đã thấy nó khá dài, để không nói là chán.

3

Ich gar nicht! Das ist der spannendste Krimi, den ich seit langem gesehen habe.

Tớ thì không! Đây là bộ phim hình sự hấp dẫn nhất mà tớ đã xem từ lâu.

Nghĩa sát: Tớ hoàn toàn không! Đây là phim hình sự hấp dẫn nhất mà tớ đã thấy từ lâu.

4

Bis zur letzten Minute habe ich mich gefragt, ob es wirklich Selbstmord war.

Cho đến phút cuối cùng, tớ vẫn tự hỏi liệu đó có thực sự là tự sát không.

Nghĩa sát: Đến phút cuối cùng, tớ đã tự hỏi liệu đó có thực sự là tự sát không.

5

Das Ende hat mich total überrascht, auch wenn es mir jetzt ganz logisch erscheint.

Kết thúc khiến tớ hoàn toàn bất ngờ, mặc dù giờ đây nó có vẻ rất hợp lý.

Nghĩa sát: Kết thúc đã làm tớ hoàn toàn ngạc nhiên, dù giờ đây nó có vẻ rất logic với tớ.

6

Ich glaube, ich muss mir den Film ein zweites Mal ansehen.

Tớ nghĩ tớ phải xem lại bộ phim này lần thứ hai.

Nghĩa sát: Tớ tin rằng tớ phải xem bộ phim này lần thứ hai.

7

Ich habe von dem, was passiert ist, nicht viel mitgekriegt.

Tớ không hiểu nhiều về những gì đã xảy ra.

Nghĩa sát: Tớ đã không nhận được nhiều từ những gì đã xảy ra.

8

Jedes Mal, wenn du mich geweckt hast, waren irgendwelche Schlägereien im Gang.

Mỗi lần cậu đánh thức tớ, đều có vài vụ ẩu đả đang diễn ra.

Nghĩa sát: Mỗi lần cậu đánh thức tớ, đều có vài vụ đánh nhau nào đó đang diễn ra.

9

Sag mal, hast du mich nicht schlafen lassen, weil du Angst hattest?

Nói xem, cậu không cho tớ ngủ vì cậu sợ à?

Nghĩa sát: Nói xem, cậu đã không để tớ ngủ vì cậu đã sợ à?

10

Quatsch! Ich habe nicht einmal gemerkt, dass du geschlafen hast.

Vớ vẩn! Tớ thậm chí còn không nhận ra là cậu đang ngủ.

Nghĩa sát: Vớ vẩn! Tớ đã không một lần nhận ra rằng cậu đã ngủ.

11

Was sagst du da? Wer hat mich denn dann jedes Mal am Ohr gekitzelt?

Cậu nói gì thế? Vậy thì ai đã cù lét tai tớ mỗi lần?

Nghĩa sát: Cậu nói gì ở đó? Ai đã cù lét tai tớ mỗi lần vậy?

12

Ich wars auf alle Fälle nicht.

Dù sao thì cũng không phải tớ.

Nghĩa sát: Tớ không phải là người đó trong mọi trường hợp.

Ghi chú

Cách hỏi ý kiến về một thứ gì đó

Câu Wie hat dir der Film gefallen? (Cậu thấy bộ phim thế nào?) dùng để hỏi ý kiến. Tương tự, có thể dùng Wie findest du...? (Cậu thấy... thế nào?). Cả hai đều mang nghĩa 'Cậu thích... không?'.

Câu hỏi gián tiếp với 'ob'

Từ ob (liệu) dùng để giới thiệu câu hỏi gián tiếp, ví dụ: Ich frage mich, ob es Selbstmord war (Tớ tự hỏi liệu đó có phải là tự sát không). Trong tiếng Đức, ob không thể thay thế bằng wenn (khi) hay falls (nếu).

'mitkriegen' và 'passieren'

mitkriegen (hiểu, nhận ra) là cách nói thông tục của mitbekommen. passieren (xảy ra) đồng nghĩa với geschehen, nhưng thường dùng trong văn nói. Cả hai đều đi với sein trong thì hiện tại hoàn thành.

Tiền tố 'irgend-'

Tiền tố irgend- (nào đó) thêm vào đại từ hoặc mạo từ để diễn tả sự không xác định, ví dụ: irgendwelche Schlägereien (vài vụ ẩu đả nào đó), irgendwo (ở đâu đó). Tương tự như 'some-' trong tiếng Anh.

'wars' – dạng rút gọn của 'war es'

Ich wars là cách nói rút gọn của Ich war es (Đó là tớ). Tương tự, Wie geht’s? là rút gọn của Wie geht es? (Cậu thế nào?).

Từ vựng

Bài tập

  1. Jedes Mal, wenn man mich kitzelt, glaube ich zu sterben.

    Đáp án

    Mỗi lần ai đó cù lét tớ, tớ nghĩ mình sắp chết.

  2. Es ist schon dunkel und ich habe das nicht einmal gemerkt.

    Đáp án

    Trời đã tối rồi mà tớ thậm chí còn không nhận ra.

  3. Alle haben sich gefragt, ob es Mord oder Selbstmord war.

    Đáp án

    Mọi người đều tự hỏi liệu đó là án mạng hay tự sát.

  4. Welchen Film willst du sehen? – Irgendeinen Krimi, der spannend ist.

    Đáp án

    Cậu muốn xem phim nào? – Bất kỳ phim hình sự nào hấp dẫn.

  5. Warum haben Sie mich so lange schlafen lassen?

    Đáp án

    Sao ông/bà lại để tôi ngủ lâu như vậy?

Cách học gợi ý

  1. dialogue
  2. pronunciation
  3. notes
  4. vocabulary
  5. exercises

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 76: Im Dunkeln geschehen komische Dinge | BlauBerry