Mỗi động từ kèm dạng Präsens (ngôi 3 số ít), Präteritum, Perfekt (trợ động từ + Partizip II) và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo trợ động từ haben/sein.
Quy tắc nhóm này: Nguyên âm ei đổi thành ie ở cả Präteritum lẫn Partizip II: schreiben → schrieb → geschrieben. Ngoại lệ nổi tiếng về trợ động từ: bleiben → ist geblieben — không chuyển động nhưng vẫn dùng sein.
| Động từ | Präsens | Präteritum | Perfekt | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| bleiben | bleibt | blieb | ist geblieben | ở lại |
| schreiben | schreibt | schrieb | hat geschrieben | viết |
| beschreiben | beschreibt | beschrieb | hat beschrieben | miêu tả |
| unterschreiben | unterschreibt | unterschrieb | hat unterschrieben | ký tên |
| steigen | steigt | stieg | ist gestiegen | leo; tăng |
| einsteigen | steigt ein | stieg ein | ist eingestiegen | lên xe/tàu |
| aussteigen | steigt aus | stieg aus | ist ausgestiegen | xuống xe/tàu |
| umsteigen | steigt um | stieg um | ist umgestiegen | chuyển tuyến |
| scheinen | scheint | schien | hat geschienen | chiếu sáng; có vẻ |
| schweigen | schweigt | schwieg | hat geschwiegen | im lặng |
| treiben | treibt | trieb | hat getrieben | thúc đẩy; chơi (Sport treiben) |
| leihen | leiht | lieh | hat geliehen | cho mượn |
| verzeihen | verzeiht | verzieh | hat verziehen | tha thứ |
| entscheiden | entscheidet | entschied | hat entschieden | quyết định |
| vermeiden | vermeidet | vermied | hat vermieden | tránh |
| schreien | schreit | schrie | hat geschrien | la hét |
| beweisen | beweist | bewies | hat bewiesen | chứng minh |
| reiben | reibt | rieb | hat gerieben | chà xát |
Không tìm thấy động từ nào — thử từ khóa khác nhé.
Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ động từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ cách chia, phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.
Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.


