BlauBerry

ngu-phap

13 posts in ngu-phap.

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 12/12: 15 động từ Các nhóm còn lại (bewerben → bewarb → beworben)
3 min
Aug 6, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 12/12: 15 động từ Các nhóm còn lại (bewerben → bewarb → beworben)

15 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Các nhóm còn lại" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 11/12: 19 động từ Nhóm phải thuộc lòng (sein → war → gewesen)
3 min
Aug 4, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 11/12: 19 động từ Nhóm phải thuộc lòng (sein → war → gewesen)

19 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Nhóm phải thuộc lòng" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 10/12: 17 động từ Modal & hỗn hợp (bringen → brachte → gebracht)
3 min
Aug 1, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 10/12: 17 động từ Modal & hỗn hợp (bringen → brachte → gebracht)

17 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Modal & hỗn hợp" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Der, die hay das? — Phần 10/10: 50 danh từ Trừu tượng & Đời sống — bước đệm lên trình B1
4 min
Der die das
Jul 31, 2026

Der, die hay das? — Phần 10/10: 50 danh từ Trừu tượng & Đời sống — bước đệm lên trình B1

50 danh từ Trừu tượng & Đời sống tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 9/12: 17 động từ vần a – ie – a (schlafen → schlief → geschlafen)
3 min
Jul 30, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 9/12: 17 động từ vần a – ie – a (schlafen → schlief → geschlafen)

17 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần a – ie – a" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 8/12: 14 động từ vần a – u – a (fahren → fuhr → gefahren)
3 min
Jul 28, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 8/12: 14 động từ vần a – u – a (fahren → fuhr → gefahren)

14 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần a – u – a" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 7/12: 15 động từ Họ nehmen & kommen (nehmen → nahm → genommen)
3 min
Jul 25, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 7/12: 15 động từ Họ nehmen & kommen (nehmen → nahm → genommen)

15 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Họ nehmen & kommen" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 6/12: 16 động từ vần e – a – e (geben → gab → gegeben)
3 min
Jul 23, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 6/12: 16 động từ vần e – a – e (geben → gab → gegeben)

16 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần e – a – e" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 5/12: 16 động từ vần i/e – a – o (sprechen → sprach → gesprochen)
3 min
Jul 21, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 5/12: 16 động từ vần i/e – a – o (sprechen → sprach → gesprochen)

16 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần i/e – a – o" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 4/12: 17 động từ vần i – a – u (trinken → trank → getrunken)
3 min
Jul 18, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 4/12: 17 động từ vần i – a – u (trinken → trank → getrunken)

17 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần i – a – u" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 3/12: 21 động từ vần ie – o – o (fliegen → flog → geflogen)
3 min
Jul 16, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 3/12: 21 động từ vần ie – o – o (fliegen → flog → geflogen)

21 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần ie – o – o" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 2/12: 16 động từ vần ei – i – i (schneiden → schnitt → geschnitten)
3 min
Jul 14, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 2/12: 16 động từ vần ei – i – i (schneiden → schnitt → geschnitten)

16 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần ei – i – i" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 1/12: 18 động từ vần ei – ie – ie (schreiben → schrieb → geschrieben)
3 min
Jul 11, 2026

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 1/12: 18 động từ vần ei – ie – ie (schreiben → schrieb → geschrieben)

18 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần ei – ie – ie" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

BlauBerry TeacherBlauBerry Teacher
Read more