

sự rời khỏi- Hành động rời bỏ hoặc đi ra khỏi một nơi, một vật hay một tình huống nào đó.
Handlung, etwas zu verlassen
lối ra- Lối thoát hoặc cửa ra mà người ta phải xuống, bước ra hoặc rời khỏi để đi qua.
ein durch Aussteigen zu bewältigender Ausgang
điểm xuống- Điểm dừng đặc biệt trong giao thông công cộng địa phương, nơi hành khách có thể xuống xe hoặc tàu.
ein besonderer Halt im öffentlichen Personennahverkehr (ÖPNV)
sự chấm dứt- Việc kết thúc một hoạt động, cách làm, chính sách hoặc dự án đã được thực hiện trước đó.
Beendigung einer vorherigen Praxis/eines verfolgten Projekts