

sự chuyển động- Trạng thái vượt ra ngoài sự yên tĩnh
Zustand jenseits der Ruhe
chuyển động- (đường cong không gian-thời gian (không cố định)) của vật thể
(nicht konstante) Orts-Zeitkurve des Objekts
xúc động- Trạng thái tâm lý bị mất bình tĩnh
aus der Ruhe gebrachter Gemütszustand
phong trào- Nhóm lớn những người đang theo đuổi một sự thay đổi chính trị, không được tổ chức chặt chẽ (theo đảng phái)
große Gruppe von Menschen, die eine politische Veränderung anstreben, nicht fest (parteimäßig) organisiert
vận động- Hoạt động thể thao nhằm nâng cao sức khỏe
sportliche Betätigung zur Gesundheitsförderung