Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Bockwurst — Meaning: xúc xích — BlauBerry
Bockwurst
die
[ˈbɔkˌvʊʁst]
Noun
Plural: Bockwürste
Definitions
1
xúc xích
- một loại xúc xích của Đức, thường được làm từ thịt và ăn nóng
deutsche Wurstsorte
Am besten schmeckt
Bockwurst
mit Senf und Bockbier.
Bockwurst ngon nhất khi ăn với mù tạt và bia Bock.
„Sie schlenderte mit einer
in der Hand zum Ausgang.“
Antonyms
Blutwurst
Bratwurst
Jagdwurst
Leberwurst
Bockwurst
“Cô ấy thong thả đi về phía lối ra với một chiếc Bockwurst trên tay.”
Noun