

xiềng xích- dụng cụ thường có dạng dây hoặc đai dùng để trói, buộc chặt và khống chế người
meist bandförmiges Mittel zum Verschnüren und Festbinden von Personen
ràng buộc- điều gì đó hạn chế tự do hoặc sự tự do hành động của con người
etwas, das die Freiheit oder Bewegungsfreiheit einschränkt
cổ chân- phần nằm giữa móng và cẳng chân ở chân của động vật móng guốc
Teil zwischen Huf und Wade bei Bein von Huftieren
cổ chân- vùng cổ chân của chân người, đặc biệt dùng để chỉ phụ nữ
Knöchelbereich des menschlichen Beins, v.a. bei Frauen