

mảnh vụn- Mảnh nhỏ, không đều của một vật, ví dụ như một tờ giấy.
unregelmäßiges, kleines Stück von etwas (zum Beispiel von einem Blatt Papier)
mẩu rời- Phần nhỏ, rời rạc, không liền mạch của một điều gì đó, ví dụ như những đoạn của một cuộc trò chuyện hay ký ức.
unzusammenhängener, kleiner Ausschnitt von etwas (zum Beispiel Teile einer Unterhaltung)
quần áo rách- Món quần áo tồi tàn, rẻ rúng, trông nhếch nhác.
minderwertiges, schäbiges Kleidungsstück
giẻ lau- Mảnh vải nhỏ dùng để thấm hoặc lau sạch vết bẩn.
kleines Stoffstück, um Verschmutzungen aufzunehmen
khố vải- Tấm vải buộc quanh phần dưới cơ thể để bảo vệ khỏi bị bẩn.
um den Unterleib mit einem Stoffstreifen zum Schutz vor Verschmutzung gebundenes Tuch
say mềm- Tình trạng bị ảnh hưởng nặng nề do uống rượu.
heftige Beeinträchtigung durch Alkoholgenuss
điểm năm- Điểm ở trường mang nghĩa không đạt, tương đương điểm 5.
Schulnote „Nicht genügend (5)“